Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang MXN
Cập nhật
1
BWP
=
1.31515174
MXN
+0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = $1.31515174 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = P0.76036853 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.30510342
Hiện tại
$1.31515174
Cao nhất
$1.31689254
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.31515174 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012921 MXN
+0.99%
7 ngày qua
+0.038025 MXN
+2.98%
30 ngày qua
+0.050656 MXN
+4.01%
1 năm qua
+0.021476 MXN
+1.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
1.21783384 Hôm nay
1.31515174 Cao nhất
1.39408743
1.21783384 Hôm nay
1.31515174 Cao nhất
1.39408743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+6.17%
Tháng 10
-7.50%
Tháng 11
+0.13%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.60%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+4.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.63054505 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.63054505 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.45314749
–
1.82914636
MXN
Năm biến động
-12.64%
2023
Tỷ giá trung bình
1.32898141 MXN
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1.2403799
–
1.52966868
MXN
Năm biến động
-17.38%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35191546 MXN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
1.19569555
–
1.52047262
MXN
Năm biến động
+18.30%
2025
Tỷ giá trung bình
1.41118916 MXN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
1.27948364
–
1.50844321
MXN
Năm biến động
-7.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.29340261 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.21783384
–
1.37128745
MXN
Năm biến động
-4.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.