728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang BYN

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Rúp Belarus 1.50508661 BYN
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br1.50224688 Hiện tại Br1.50508661 Cao nhất Br1.50513989
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.50508661 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00284 BYN
+0.19%
7 ngày qua
-0.001173 BYN
-0.08%
30 ngày qua
+0.005577 BYN
+0.37%
1 năm qua
-0.179035 BYN
-10.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.35532096
Hôm nay
1.50508661
Cao nhất
1.70374188
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 10
-14.63%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
-2.31%
Tháng 1
+1.69%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-5.11%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+6.12%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+5.43%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.63114358 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.41679135 BYN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.25174342 – 1.68862037 BYN
Năm biến động -1.29%
2023
Tỷ giá trung bình 1.3445409 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.24024513 – 1.63792709 BYN
Năm biến động +30.80%
2024
Tỷ giá trung bình 1.62392708 BYN
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.57511343 – 1.63842555 BYN
Năm ổn định -0.53%
2025
Tỷ giá trung bình 1.63114358 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.42949236 – 1.70374188 BYN
Năm biến động -10.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.45091919 BYN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
1.35532096 – 1.53747848 BYN
Năm biến động +3.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.