Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang DZD
Cập nhật
1
BZD
=
66.5378109
DZD
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = د.ج66.5378109 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = BZ$0.01502905 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ج66.45595772
Hiện tại
د.ج66.5378109
Cao nhất
د.ج66.54124095
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang DZD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
66.5378109 DZD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.070533 DZD
+0.11%
7 ngày qua
+0.109429 DZD
+0.16%
30 ngày qua
+0.57626 DZD
+0.87%
1 năm qua
+2.137546 DZD
+3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
64.0934494 Hôm nay
66.5378109 Cao nhất
66.86325235
64.0934494 Hôm nay
66.5378109 Cao nhất
66.86325235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
+3.42%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang DZD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 70.51358492 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
70.51358492 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.88180256
–
73.22207735
DZD
Năm ổn định
-1.16%
2023
Tỷ giá trung bình
67.47439226 DZD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
66.29240761
–
68.56917337
DZD
Năm ổn định
-2.23%
2024
Tỷ giá trung bình
66.56598732 DZD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
65.50269874
–
67.64307395
DZD
Năm ổn định
+1.66%
2025
Tỷ giá trung bình
65.51395087 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.97205119
–
68.09377595
DZD
BZD giảm giá
-4.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.87732258 DZD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
64.0934494
–
66.86325235
DZD
BZD tăng giá
+3.36%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.