728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang INR
Cập nhật
1
BZD
=
47.72312182
INR
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = ₹47.72312182 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = BZ$0.0209542 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₹47.65913617
Hiện tại
₹47.72312182
Cao nhất
₹47.75721723
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang INR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.72312182 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.098603 INR
+0.21%
7 ngày qua
+0.074437 INR
+0.16%
30 ngày qua
+0.309512 INR
+0.65%
1 năm qua
+3.637056 INR
+8.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
43.62338029 Hôm nay
47.72312182 Cao nhất
48.10953727
43.62338029 Hôm nay
47.72312182 Cao nhất
48.10953727
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.02%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
+1.96%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.54%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+1.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang INR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 46.84301258 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.99897722 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.62035847
–
41.41287142
INR
Năm biến động
+11.09%
2023
Tỷ giá trung bình
40.98749578 INR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
40.17733808
–
41.59721423
INR
Năm ổn định
+0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
41.52617155 INR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
40.80263009
–
42.66411419
INR
BZD tăng giá
+3.47%
2025
Tỷ giá trung bình
43.37636074 INR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
41.79030876
–
45.22825239
INR
BZD tăng giá
+4.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
46.84301258 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44.66004411
–
48.10953727
INR
BZD tăng giá
+6.76%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.