728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Belize sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang ISK
Cập nhật
1
BZD
=
59.99678997
ISK
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = kr59.99678997 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = BZ$0.01666756 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr59.82411393
Hiện tại
kr59.99678997
Cao nhất
kr59.99678997
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang ISK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.99678997 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.188754 ISK
+0.32%
7 ngày qua
-0.096705 ISK
-0.16%
30 ngày qua
-0.014316 ISK
-0.02%
1 năm qua
-0.296284 ISK
-0.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
59.67805354 Hôm nay
59.99678997 Cao nhất
63.81393735
59.67805354 Hôm nay
59.99678997 Cao nhất
63.81393735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.11%
Tháng 10
+2.96%
Tháng 11
-1.50%
Tháng 12
-2.33%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.21%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang ISK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 68.46354545 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
67.12783755 ISK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
61.55954146
–
73.84730074
ISK
Năm biến động
+9.08%
2023
Tỷ giá trung bình
68.42841726 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
64.65420017
–
72.05316099
ISK
BZD giảm giá
-4.17%
2024
Tỷ giá trung bình
68.46354545 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
66.88621456
–
70.49544854
ISK
BZD tăng giá
+2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
63.83389988 ISK
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
59.84289812
–
70.99100529
ISK
Năm biến động
-9.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.19732043 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
59.67805354
–
63.1464317
ISK
BZD giảm giá
-3.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.