Tỷ giá Đô la Belize sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang MDL
Cập nhật
1
BZD
=
8.77354321
MDL
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = L8.77354321 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = BZ$0.11397904 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L8.76563919
Hiện tại
L8.77354321
Cao nhất
L8.82275524
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.77354321 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.008558 MDL
-0.10%
7 ngày qua
+0.065523 MDL
+0.75%
30 ngày qua
+0.176931 MDL
+2.06%
1 năm qua
+0.515327 MDL
+6.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
8.25817224 Hôm nay
8.77354321 Cao nhất
8.82877205
8.25817224 Hôm nay
8.77354321 Cao nhất
8.82877205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 9.36569144 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.36569144 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.8052012
–
9.72459139
MDL
BZD tăng giá
+7.78%
2023
Tỷ giá trung bình
8.98590454 MDL
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
8.57250124
–
9.53137039
MDL
BZD giảm giá
-9.75%
2024
Tỷ giá trung bình
8.80237855 MDL
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
8.53508974
–
9.17973961
MDL
BZD tăng giá
+6.74%
2025
Tỷ giá trung bình
8.61944763 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.1400347
–
9.39668362
MDL
Năm biến động
-8.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.61970666 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.30120397
–
8.82877205
MDL
BZD tăng giá
+5.12%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.