728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Peso Philipin hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang PHP

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Peso Philipin 31.0901055 PHP
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱31.00960277 Hiện tại ₱31.0901055 Cao nhất ₱31.09805604
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang PHP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.0901055 PHP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00936 PHP
+0.03%
7 ngày qua
-0.034496 PHP
-0.11%
30 ngày qua
+0.286282 PHP
+0.93%
1 năm qua
+2.0903 PHP
+7.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
28.66044128
Hôm nay
31.0901055
Cao nhất
31.32005654
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+0.81%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+4.63%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-0.63%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+1.56%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang PHP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 30.2659648 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.04456775 PHP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.29571183 – 29.53715274 PHP
Năm biến động +9.19%
2023
Tỷ giá trung bình 27.6074373 PHP
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
26.3772049 – 28.40957823 PHP
Năm ổn định -0.70%
2024
Tỷ giá trung bình 28.43386516 PHP
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
27.40621837 – 29.58082132 PHP
BZD tăng giá +5.75%
2025
Tỷ giá trung bình 28.61356574 PHP
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
27.47298922 – 29.52349856 PHP
Năm ổn định +0.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30.2659648 PHP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.66044128 – 31.32005654 PHP
BZD tăng giá +6.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.