728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang RSD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Dinar Serbia 51.46635355 RSD
+0.49% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.51.26211396 Hiện tại Дин.51.46635355 Cao nhất Дин.51.46635355
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
51.46635355 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.251399 RSD
+0.49%
7 ngày qua
+0.490146 RSD
+0.96%
30 ngày qua
+1.374582 RSD
+2.74%
1 năm qua
+1.843021 RSD
+3.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
48.53432997
Hôm nay
51.46635355
Cao nhất
51.46635355
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.58%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang RSD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 55.41875691 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.41875691 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
50.92327401 – 60.67438666 RSD
Năm biến động +5.87%
2023
Tỷ giá trung bình 53.80998132 RSD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
51.7400119 – 55.58036566 RSD
BZD giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 53.70912302 RSD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
51.86269268 – 56.28070909 RSD
BZD tăng giá +7.24%
2025
Tỷ giá trung bình 51.6916827 RSD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
49.02420775 – 56.89769808 RSD
Năm biến động -11.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 50.41993697 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
48.53432997 – 51.46635355 RSD
BZD tăng giá +3.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.