728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang SEK

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Krona Thụy Điển 4.96859684 SEK
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr4.94515906 Hiện tại kr4.96859684 Cao nhất kr4.96859684
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.96859684 SEK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.031935 SEK
+0.65%
7 ngày qua
+0.080671 SEK
+1.65%
30 ngày qua
+0.216594 SEK
+4.56%
1 năm qua
+0.289498 SEK
+6.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.36750317
Hôm nay
4.96859684
Cao nhất
4.96859684
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-2.30%
Tháng 12
-3.04%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+4.33%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+4.40%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
+3.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang SEK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.26824419 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.02117699 SEK
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
4.4285331 – 5.64306554 SEK
Năm biến động +15.24%
2023
Tỷ giá trung bình 5.26824419 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.93354902 – 5.58246422 SEK
Năm biến động -3.44%
2024
Tỷ giá trung bình 5.24771756 SEK
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
4.98588578 – 5.56145559 SEK
BZD tăng giá +10.54%
2025
Tỷ giá trung bình 4.88338485 SEK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
4.5461723 – 5.58844475 SEK
Năm biến động -16.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.70742786 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.36750317 – 4.96859684 SEK
Năm biến động +8.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.