728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang TWD

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Đô la Đài Loan mới 15.83723448 TWD
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$15.79522559 Hiện tại NT$15.83723448 Cao nhất NT$15.84930937
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
15.83723448 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.036938 TWD
+0.23%
7 ngày qua
+0.085731 TWD
+0.54%
30 ngày qua
+0.192085 TWD
+1.23%
1 năm qua
+0.704543 TWD
+4.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
15.10710663
Hôm nay
15.83723448
Cao nhất
16.13602749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 10
+2.32%
Tháng 11
+
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.79%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
-2.17%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 15.93073381 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.77546243 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.61963032 – 16.11695287 TWD
Năm biến động +10.64%
2023
Tỷ giá trung bình 15.46120145 TWD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
14.73661626 – 16.14868032 TWD
Năm ổn định -0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 15.93073381 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
15.17963595 – 16.34486725 TWD
BZD tăng giá +7.42%
2025
Tỷ giá trung bình 15.51183856 TWD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
14.40097998 – 16.70486609 TWD
Năm biến động -4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.78874764 TWD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
15.51440298 – 16.13602749 TWD
Năm ổn định +1.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.