728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang UAH

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Hryvnia Ucraina 22.31237388 UAH
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴22.26449769 Hiện tại ₴22.31237388 Cao nhất ₴22.31237388
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.31237388 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.047882 UAH
+0.22%
7 ngày qua
+0.053133 UAH
+0.24%
30 ngày qua
+0.042112 UAH
+0.19%
1 năm qua
+1.79382 UAH
+8.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
20.45269789
Hôm nay
22.31237388
Cao nhất
22.40483164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
+0.71%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.96815294 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.19480478 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
13.53470919 – 18.51478586 UAH
Năm biến động +35.08%
2023
Tỷ giá trung bình 18.26509431 UAH
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
17.86170678 – 18.8841381 UAH
BZD tăng giá +3.46%
2024
Tỷ giá trung bình 19.93868474 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
18.56381499 – 20.95077246 UAH
Năm biến động +11.02%
2025
Tỷ giá trung bình 20.74588093 UAH
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
20.42907041 – 21.12213372 UAH
Năm ổn định +0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.96815294 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.03614671 – 22.40483164 UAH
BZD tăng giá +6.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.