728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang WST

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Tala Samoa 1.36694691 WST
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất WS$1.3664078 Hiện tại WS$1.36694691 Cao nhất WS$1.36770469
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36694691 WST
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000342 WST
-0.03%
7 ngày qua
-0.000391 WST
-0.03%
30 ngày qua
+0.017324 WST
+1.28%
1 năm qua
-0.016291 WST
-1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.34563304
Hôm nay
1.36694691
Cao nhất
1.40521837
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.06%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
+0.55%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.39174746 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.32735093 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.26729514 – 1.41695379 WST
BZD tăng giá +3.72%
2023
Tỷ giá trung bình 1.35609296 WST
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
1.32593836 – 1.40058685 WST
BZD tăng giá +3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.38950829 WST
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.37649633 – 1.40173254 WST
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 1.39174746 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.36228398 – 1.40892909 WST
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.36505844 WST
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.34563304 – 1.40119161 WST
Năm ổn định -2.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.