728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang XAG

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Bạc Ounce 0.00817442 XAG
+4.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XAG0.00804836 Hiện tại XAG0.00817442 Cao nhất XAG0.00820611
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00817442 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000375 XAG
+4.81%
7 ngày qua
+0.000787 XAG
+10.65%
30 ngày qua
+0.000744 XAG
+10.01%
1 năm qua
-0.002467 XAG
-23.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0042569
Hôm nay
0.00817442
Cao nhất
0.01064122
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.08%
Tháng 10
-13.06%
Tháng 11
-18.76%
Tháng 12
-32.24%
Tháng 1
+38.68%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+27.91%
Tháng 6
+3.37%
Tháng 7
-13.57%
Tháng 8
+5.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02299703 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02299703 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01887334 – 0.02787489 XAG
Năm biến động -2.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02125251 XAG
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.0190451 – 0.0247854 XAG
Năm biến động +0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01779147 XAG
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.0142593 – 0.02246831 XAG
Năm biến động -17.01%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01305938 XAG
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00626445 – 0.01725578 XAG
Năm biến động -59.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0071115 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0042569 – 0.00895061 XAG
Năm biến động +17.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.