728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Belize sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BZD sang XPT

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Platinum Ounce 0.00029418 XPT
+5.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.0002866 Hiện tại XPT0.00029418 Cao nhất XPT0.00029418
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00029418 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000014 XPT
+5.15%
7 ngày qua
+0.000018 XPT
+6.57%
30 ngày qua
+0.000021 XPT
+7.83%
1 năm qua
-0.000014 XPT
-4.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00018184
Hôm nay
0.00029418
Cao nhất
0.00033045
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
-6.60%
Tháng 11
-18.09%
Tháng 12
-21.79%
Tháng 1
+29.42%
Tháng 2
+5.44%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+3.54%
Tháng 5
+24.22%
Tháng 6
-4.05%
Tháng 7
-8.19%
Tháng 8
+3.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00052142 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00051697 XPT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00042895 – 0.00059657 XPT
Năm biến động -9.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00051505 XPT
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00044143 – 0.00059246 XPT
Năm biến động +7.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00052142 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00045733 – 0.00056844 XPT
Năm biến động +11.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00040941 XPT
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.0001997 – 0.00056119 XPT
Năm biến động -55.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0002634 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018184 – 0.00032036 XPT
Năm biến động +19.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.