Tỷ giá Đô la Canada sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Đô la Canada sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Canada được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CAD sang MXN

Cập nhật
Đô la Canada 1 CAD = Peso Mexico 12.76414789 MXN
+1.50% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $12.60544738 Hiện tại $12.76414789 Cao nhất $12.76414789
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá CAD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CAD/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CAD sang MXN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.76414789 MXN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.18861 MXN
+1.50%
7 ngày qua
+0.463518 MXN
+3.77%
30 ngày qua
+0.511687 MXN
+4.18%
1 năm qua
-0.393193 MXN
-2.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12.20129331
Hôm nay
12.76414789
Cao nhất
13.26838604
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
+4.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CAD/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CAD sang MXN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 15.46198348 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.46198348 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
14.15252594 – 16.64138756 MXN
Năm biến động -11.46%
2023
Tỷ giá trung bình 13.13460845 MXN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
12.30990779 – 14.39461453 MXN
Năm biến động -11.00%
2024
Tỷ giá trung bình 13.35960488 MXN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
12.00968824 – 14.7703506 MXN
Năm biến động +13.13%
2025
Tỷ giá trung bình 13.73742275 MXN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
13.04093101 – 14.65602134 MXN
Năm biến động -9.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.56966773 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.20129331 – 13.23700943 MXN
Năm ổn định -2.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.