728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang AWG

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Florin Aruba 0.00077882 AWG
+0.62% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.00077473 Hiện tại ƒ0.00077882 Cao nhất ƒ0.00077882
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00077882 AWG
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 AWG
+0.62%
7 ngày qua
-0.000001 AWG
-0.08%
30 ngày qua
-0.000001 AWG
-0.15%
1 năm qua
+0.000094 AWG
+13.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00068511
Hôm nay
0.00077882
Cao nhất
0.00084961
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
-1.56%
Tháng 1
+6.17%
Tháng 2
-4.83%
Tháng 3
-1.00%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang AWG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00089204 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00089204 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00087063 – 0.00115158 AWG
Năm biến động -1.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00077802 AWG
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00064454 – 0.00088925 AWG
Năm biến động -25.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00063988 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0006255 – 0.00067669 AWG
CDF giảm giá -4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00066834 AWG
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00061789 – 0.00084928 AWG
Năm biến động +25.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00078654 AWG
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00077322 – 0.00084961 AWG
Năm ổn định -1.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.