Tỷ giá Franc Congo sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang BGN
Cập nhật
1
CDF
=
0.00074611
BGN
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = лв0.00074611 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = FC1,340.29 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.00073999
Hiện tại
лв0.00074611
Cao nhất
лв0.00074611
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00074611 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 BGN
+0.46%
7 ngày qua
+0.000007 BGN
+0.92%
30 ngày qua
+0.000014 BGN
+1.97%
1 năm qua
+0.000113 BGN
+17.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.0006334 Hôm nay
0.00074611 Cao nhất
0.00079236
0.0006334 Hôm nay
0.00074611 Cao nhất
0.00079236
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.28%
Tháng 10
+1.51%
Tháng 11
-2.57%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+6.83%
Tháng 2
-3.37%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
+1.98%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0009217 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0009217 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00084885
–
0.00118966
BGN
Năm biến động
+4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00078126 BGN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0006368
–
0.00091013
BGN
Năm biến động
-27.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00064232 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00061121
–
0.00067489
BGN
CDF tăng giá
+1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00064201 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00057075
–
0.00079236
BGN
Năm biến động
+10.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00073793 BGN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00070795
–
0.00078157
BGN
CDF tăng giá
+2.26%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.