728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang BHD
Cập nhật
1
CDF
=
0.00016308
BHD
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = .د.ب0.00016308 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = FC6,131.84 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
.د.ب0.00016213
Hiện tại
.د.ب0.00016308
Cao nhất
.د.ب0.00016319
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016308 BHD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 BHD
+0.57%
7 ngày qua
0.000000 BHD
0.00%
30 ngày qua
-0.000001 BHD
-0.73%
1 năm qua
+0.00002 BHD
+13.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00014334 Hôm nay
0.00016308 Cao nhất
0.00017793
0.00014334 Hôm nay
0.00016308 Cao nhất
0.00017793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.94%
Tháng 10
+2.33%
Tháng 11
-1.50%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+5.87%
Tháng 2
-4.90%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
+1.26%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-1.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00018683 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00018683 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0001824
–
0.00024192
BHD
Năm biến động
-1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0001628 BHD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00013498
–
0.000186
BHD
Năm biến động
-25.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00013389 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00013096
–
0.00014169
BHD
CDF giảm giá
-4.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00013982 BHD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00012865
–
0.00017694
BHD
Năm biến động
+25.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00016473 BHD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00016189
–
0.00017793
BHD
Năm ổn định
-1.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.