728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang DKK

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Krone Đan Mạch 0.00285178 DKK
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00282867 Hiện tại kr0.00285178 Cao nhất kr0.00285178
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00285178 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000013 DKK
+0.47%
7 ngày qua
+0.000026 DKK
+0.91%
30 ngày qua
+0.000056 DKK
+1.99%
1 năm qua
+0.000434 DKK
+17.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00241775
Hôm nay
0.00285178
Cao nhất
0.00302553
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.22%
Tháng 10
+1.61%
Tháng 11
-2.54%
Tháng 12
-2.35%
Tháng 1
+6.93%
Tháng 2
-3.38%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00350595 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00350595 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0032268 – 0.00452925 DKK
Năm biến động +4.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00297698 DKK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00242513 – 0.00346075 DKK
Năm biến động -27.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00244985 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00233131 – 0.00257256 DKK
CDF tăng giá +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00244994 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00217657 – 0.00302553 DKK
Năm biến động +10.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00281971 DKK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00270237 – 0.00298565 DKK
CDF tăng giá +2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.