728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang EGP

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Bảng Ai Cập 0.02252548 EGP
+1.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £0.0224077 Hiện tại £0.02252548 Cao nhất £0.02253859
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02252548 EGP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000241 EGP
+1.08%
7 ngày qua
+0.000183 EGP
+0.82%
30 ngày qua
+0.000943 EGP
+4.37%
1 năm qua
+0.004339 EGP
+23.86%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01818652
Hôm nay
0.02252548
Cao nhất
0.02397429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.24%
Tháng 10
+2.60%
Tháng 11
-1.13%
Tháng 12
-2.99%
Tháng 1
+8.10%
Tháng 2
+8.48%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-6.82%
Tháng 6
+4.74%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang EGP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02216593 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00951216 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00778509 – 0.01217938 EGP
Năm biến động +55.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01322966 EGP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.01106558 – 0.01516115 EGP
Năm biến động -6.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01608381 EGP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.01114336 – 0.01795718 EGP
Năm biến động +57.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01822866 EGP
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.01656944 – 0.02222373 EGP
Năm biến động +17.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02216593 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02023741 – 0.02397429 EGP
Năm biến động +7.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.