Tỷ giá Franc Congo sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang GHS
Cập nhật
1
CDF
=
0.00504229
GHS
+0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = GH₵0.00504229 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = FC198.32241579 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
GH₵0.00500451
Hiện tại
GH₵0.00504229
Cao nhất
GH₵0.00504229
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang GHS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00504229 GHS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000015 GHS
+0.29%
7 ngày qua
+0.000037 GHS
+0.75%
30 ngày qua
+0.000162 GHS
+3.32%
1 năm qua
+0.000326 GHS
+6.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.0046004 Hôm nay
0.00504229 Cao nhất
0.00534934
0.0046004 Hôm nay
0.00504229 Cao nhất
0.00534934
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.99%
Tháng 10
+6.27%
Tháng 11
-8.73%
Tháng 12
+2.60%
Tháng 1
+2.86%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-3.09%
Tháng 5
-5.18%
Tháng 6
+3.34%
Tháng 7
-3.34%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang GHS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00513714 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00445532 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00306785
–
0.00712326
GHS
Năm biến động
+33.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00505211 GHS
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
0.00408572
–
0.00628362
GHS
Năm biến động
+7.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00513714 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00436055
–
0.00576384
GHS
Năm biến động
+17.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00466439 GHS
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.00351621
–
0.00544409
GHS
Năm biến động
-10.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00490833 GHS
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.0046004
–
0.00519779
GHS
Năm biến động
+9.61%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.