Tỷ giá Franc Congo sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang KHR
Cập nhật
1
CDF
=
1.75572348
KHR
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ៛1.75572348 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = FC0.56956577 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
៛1.74583428
Hiện tại
៛1.75572348
Cao nhất
៛1.75601226
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang KHR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.75572348 KHR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.004575 KHR
-0.26%
7 ngày qua
+0.000702 KHR
+0.04%
30 ngày qua
-0.007526 KHR
-0.43%
1 năm qua
+0.231059 KHR
+15.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.52466412 Hôm nay
1.75572348 Cao nhất
1.88774324
1.52466412 Hôm nay
1.75572348 Cao nhất
1.88774324
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.52%
Tháng 10
+1.99%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-0.45%
Tháng 1
+5.37%
Tháng 2
-5.36%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
-1.24%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang KHR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.0260991 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.0260991 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.99284699
–
2.60023366
KHR
Năm biến động
-0.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.77433974 KHR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.47013858
–
2.03256043
KHR
Năm biến động
-25.76%
2024
Tỷ giá trung bình
1.44659355 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.40018186
–
1.53609023
KHR
CDF giảm giá
-5.84%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48852014 KHR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
1.36521897
–
1.88774324
KHR
Năm biến động
+24.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.7600781 KHR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1.71953143
–
1.88753386
KHR
Năm ổn định
+0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.