Tỷ giá Franc Congo sang Won Triều Tiên hôm nay

Tỷ giá Franc Congo sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CDF sang KPW

Cập nhật
Franc Congo 1 CDF = Won Triều Tiên 0.38927768 KPW
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₩0.38709677 Hiện tại ₩0.38927768 Cao nhất ₩0.38933627
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Won Triều Tiên

Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CDF/KPW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang KPW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.38927768 KPW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000094 KPW
+0.02%
7 ngày qua
-0.000163 KPW
-0.04%
30 ngày qua
-0.000735 KPW
-0.19%
1 năm qua
+0.047197 KPW
+13.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.34208042
Hôm nay
0.38927768
Cao nhất
0.42480252
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.19%
Tháng 10
+2.15%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+6.54%
Tháng 2
-5.16%
Tháng 3
-0.86%
Tháng 4
+1.40%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-1.26%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CDF/KPW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang KPW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.44601418 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44601418 KPW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.43531613 – 0.57739317 KPW
Năm biến động -1.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3888336 KPW
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.32226911 – 0.44400592 KPW
Năm biến động -25.31%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31977034 KPW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31273623 – 0.33834586 KPW
CDF giảm giá -4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.33391052 KPW
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.30894422 – 0.42375751 KPW
Năm biến động +25.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39308169 KPW
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.3860734 – 0.42480252 KPW
CDF giảm giá -1.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.