728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang KYD
Cập nhật
1
CDF
=
0.00036056
KYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = $0.00036056 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = FC2,773.46 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00035847
Hiện tại
$0.00036056
Cao nhất
$0.00036072
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang KYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00036056 KYD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 KYD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000000 KYD
-0.04%
30 ngày qua
-0.000003 KYD
-0.71%
1 năm qua
+0.000044 KYD
+13.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.00031697 Hôm nay
0.00036056 Cao nhất
0.00039217
0.00031697 Hôm nay
0.00036056 Cao nhất
0.00039217
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.37%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
-1.39%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
+5.52%
Tháng 2
-5.06%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.50%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.32%
Tháng 8
-1.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang KYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00041299 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00041299 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00040349
–
0.00053458
KYD
Năm biến động
-1.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00035987 KYD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00029833
–
0.00041147
KYD
Năm biến động
-25.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00029604 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00028903
–
0.00031348
KYD
CDF giảm giá
-4.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00030912 KYD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00028511
–
0.00039217
KYD
Năm biến động
+25.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00036394 KYD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00035766
–
0.00039215
KYD
Năm ổn định
-1.25%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.