Tỷ giá Franc Congo sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang LSL
Cập nhật
1
CDF
=
0.00708752
LSL
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = L0.00708752 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = FC141.09306857 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.00708752
Hiện tại
L0.00708752
Cao nhất
L0.00710964
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00708752 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000022 LSL
-0.31%
7 ngày qua
+0.000063 LSL
+0.90%
30 ngày qua
+0.000117 LSL
+1.68%
1 năm qua
+0.00052 LSL
+7.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00656517 Hôm nay
0.00708752 Cao nhất
0.0080812
0.00656517 Hôm nay
0.00708752 Cao nhất
0.0080812
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+17.50%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-4.50%
Tháng 12
-4.85%
Tháng 1
+5.57%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
-2.14%
Tháng 8
+0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00810466 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00810466 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00722802
–
0.01026597
LSL
Năm biến động
+5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00796038 LSL
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00655606
–
0.00941061
LSL
Năm biến động
-18.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00651353 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00599825
–
0.00714655
LSL
Năm biến động
-2.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00661729 LSL
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00601562
–
0.0080812
LSL
Năm biến động
+9.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00714924 LSL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00690045
–
0.00759741
LSL
CDF giảm giá
-2.27%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.