Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang RSD
Cập nhật
1
CDF
=
0.04477684
RSD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = Дин.0.04477684 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = FC22.33297291 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Дин.0.04448292
Hiện tại
Дин.0.04477684
Cao nhất
Дин.0.04483565
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang RSD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04477684 RSD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000171 RSD
+0.38%
7 ngày qua
+0.000399 RSD
+0.90%
30 ngày qua
+0.000879 RSD
+2.00%
1 năm qua
+0.006815 RSD
+17.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.03796156 Hôm nay
0.04477684 Cao nhất
0.04747757
0.03796156 Hôm nay
0.04477684 Cao nhất
0.04747757
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+19.23%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
-2.62%
Tháng 12
-2.54%
Tháng 1
+6.92%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
-1.98%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang RSD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0553407 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CDF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0553407 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05095625
–
0.07152628
RSD
Năm biến động
+4.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04684138 RSD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.03810796
–
0.05460432
RSD
Năm biến động
-27.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03845288 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03659075
–
0.0404312
RSD
CDF tăng giá
+2.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03846513 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03419745
–
0.04747757
RSD
Năm biến động
+10.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04428705 RSD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.04248602
–
0.0469383
RSD
CDF tăng giá
+2.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.