728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang RUB
Cập nhật
1
CDF
=
0.03653595
RUB
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = ₽0.03653595 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = FC27.3703001 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₽0.03634426
Hiện tại
₽0.03653595
Cao nhất
₽0.03656692
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang RUB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03653595 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000235 RUB
+0.65%
7 ngày qua
+0.000279 RUB
+0.77%
30 ngày qua
-0.001305 RUB
-3.45%
1 năm qua
+0.006062 RUB
+19.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.03047383 Hôm nay
0.03653595 Cao nhất
0.03821914
0.03047383 Hôm nay
0.03653595 Cao nhất
0.03821914
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.19%
Tháng 10
-1.26%
Tháng 11
+0.24%
Tháng 12
-5.10%
Tháng 1
+7.48%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
-7.49%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
+7.85%
Tháng 6
+2.79%
Tháng 7
+8.92%
Tháng 8
-3.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang RUB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.03660663 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03463686 RUB
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.02626025
–
0.07111241
RUB
Năm biến động
-2.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03660663 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03231812
–
0.04087401
RUB
Năm biến động
-9.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03297099 RUB
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.02941496
–
0.03981805
RUB
Năm biến động
+22.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03099289 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0255379
–
0.0397875
RUB
Năm biến động
-12.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03456662 RUB
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.03096693
–
0.03821914
RUB
Năm biến động
+5.63%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.