728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Congo sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Franc Congo sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Congo được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CDF sang UZS
Cập nhật
1
CDF
=
5.1114572
UZS
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CDF = лв5.1114572 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = FC0.19563893 CDF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв5.08215281
Hiện tại
лв5.1114572
Cao nhất
лв5.12290923
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Congo sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá CDF sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CDF/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CDF sang UZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.1114572 UZS
2026-09-29
24 giờ qua
+0.020498 UZS
+0.40%
7 ngày qua
-0.002621 UZS
-0.05%
30 ngày qua
-0.037637 UZS
-0.73%
1 năm qua
+0.507625 UZS
+11.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
4.60383231 Hôm nay
5.1114572 Cao nhất
5.73555351
4.60383231 Hôm nay
5.1114572 Cao nhất
5.73555351
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.32%
Tháng 10
+1.40%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
+1.02%
Tháng 1
+4.87%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
+1.88%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CDF/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CDF sang UZS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.47637972 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.47637972 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.29726065
–
7.13634555
UZS
Năm biến động
+2.34%
2023
Tỷ giá trung bình
5.05682054 UZS
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
4.42940984
–
5.6153981
UZS
Năm biến động
-17.95%
2024
Tỷ giá trung bình
4.49370705 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.3773913
–
4.67669173
UZS
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
4.65470386 UZS
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
4.24673715
–
5.66565547
UZS
Năm biến động
+16.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.24468888 UZS
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
5.08215281
–
5.73555351
UZS
Năm biến động
-2.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.