728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang BGN
Cập nhật
1
CHF
=
2.06709168
BGN
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = лв2.06709168 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = CHF0.48377148 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
лв2.06531296
Hiện tại
лв2.06709168
Cao nhất
лв2.06942181
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.06709168 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003882 BGN
-0.19%
7 ngày qua
-0.015117 BGN
-0.73%
30 ngày qua
-0.019355 BGN
-0.93%
1 năm qua
-0.025393 BGN
-1.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
2.06472908 Hôm nay
2.06709168 Cao nhất
2.17347937
2.06472908 Hôm nay
2.06709168 Cao nhất
2.17347937
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
+0.27%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.11125607 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.94786676 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.84723223
–
2.05926845
BGN
CHF tăng giá
+4.61%
2023
Tỷ giá trung bình
2.01314123 BGN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.94482172
–
2.10616455
BGN
CHF tăng giá
+6.29%
2024
Tỷ giá trung bình
2.0536279 BGN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
1.96685597
–
2.10989502
BGN
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
2.08793019 BGN
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
2.0252057
–
2.12353996
BGN
Năm ổn định
+0.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.11125607 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.06472908
–
2.17347937
BGN
Năm ổn định
-1.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.