Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang DKK
Cập nhật
1
CHF
=
7.90084907
DKK
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = kr7.90084907 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = CHF0.12656868 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr7.89489648
Hiện tại
kr7.90084907
Cao nhất
kr7.90929432
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.90084907 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
-0.014143 DKK
-0.18%
7 ngày qua
-0.057956 DKK
-0.73%
30 ngày qua
-0.072805 DKK
-0.91%
1 năm qua
-0.086435 DKK
-1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
7.89126309 Hôm nay
7.90084907 Cao nhất
8.30260811
7.89126309 Hôm nay
7.90084907 Cao nhất
8.30260811
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.70%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
-1.10%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.06732118 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.40921384 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.01799492
–
7.83173975
DKK
CHF tăng giá
+4.77%
2023
Tỷ giá trung bình
7.67141337 DKK
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
7.39018996
–
8.03275082
DKK
CHF tăng giá
+6.54%
2024
Tỷ giá trung bình
7.83269252 DKK
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
7.51094487
–
8.04305387
DKK
Năm ổn định
-1.16%
2025
Tỷ giá trung bình
7.96726125 DKK
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
7.73779531
–
8.094316
DKK
Năm ổn định
+0.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.06732118 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.89126309
–
8.30260811
DKK
Năm ổn định
-1.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.