728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang GNF

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Franc Guinea 10,559.31 GNF
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FG10,546.56 Hiện tại FG10,559.31 Cao nhất FG10,592.16
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
10,559.31 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-44.331228 GNF
-0.42%
7 ngày qua
-139.558019 GNF
-1.30%
30 ngày qua
-363.200751 GNF
-3.33%
1 năm qua
-341.293652 GNF
-3.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10,546.56
Hôm nay
10,559.31
Cao nhất
11,499.79
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.98%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
+1.99%
Tháng 12
+2.48%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-3.83%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-2.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10,970.46 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9,233.94 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8,528.95 – 10,228.1 GNF
Năm biến động -7.26%
2023
Tỷ giá trung bình 9,597.66 GNF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
9,144.93 – 10,244.74 GNF
Năm biến động +8.86%
2024
Tỷ giá trung bình 9,785.11 GNF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
9,352.1 – 10,269.08 GNF
CHF giảm giá -7.18%
2025
Tỷ giá trung bình 10,460.73 GNF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
9,408.03 – 11,097.06 GNF
Năm biến động +15.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10,970.46 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10,546.56 – 11,499.79 GNF
CHF giảm giá -4.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.