Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang MDL
Cập nhật
1
CHF
=
21.29630559
MDL
-0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = L21.29630559 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = CHF0.0469565 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L21.18174031
Hiện tại
L21.29630559
Cao nhất
L21.29630559
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.29630559 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
-0.13025 MDL
-0.61%
7 ngày qua
-0.053591 MDL
-0.25%
30 ngày qua
-0.186795 MDL
-0.87%
1 năm qua
+0.425886 MDL
+2.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
20.82647832 Hôm nay
21.29630559 Cao nhất
22.27711537
20.82647832 Hôm nay
21.29630559 Cao nhất
22.27711537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
+0.66%
Tháng 12
+3.46%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-0.46%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-1.92%
Tháng 8
+0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.64779334 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.77535547 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.8349763
–
20.92570638
MDL
CHF tăng giá
+6.27%
2023
Tỷ giá trung bình
20.15038629 MDL
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
19.49847879
–
21.05974013
MDL
Năm ổn định
-0.83%
2024
Tỷ giá trung bình
20.15082389 MDL
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
19.19799539
–
20.87719352
MDL
Năm ổn định
-1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
20.86404112 MDL
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
20.06245112
–
21.74373314
MDL
CHF tăng giá
+4.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.64779334 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.96270618
–
22.27711537
MDL
Năm ổn định
+0.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.