Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang RUB

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Rúp Nga 101.07233367 RUB
-0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽101.07233367 Hiện tại ₽101.07233367 Cao nhất ₽101.81650285
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
101.07233367 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.671862 RUB
-0.66%
7 ngày qua
-1.601743 RUB
-1.56%
30 ngày qua
-5.228412 RUB
-4.92%
1 năm qua
-3.021206 RUB
-2.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
90.08197482
Hôm nay
101.07233367
Cao nhất
109.21488492
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.55%
Tháng 10
-3.16%
Tháng 11
+3.16%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
-5.18%
Tháng 4
-4.93%
Tháng 5
+6.38%
Tháng 6
+2.46%
Tháng 7
+8.77%
Tháng 8
-5.52%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 105.45707651 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 73.46122108 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.99529346 – 154.08904579 RUB
Năm biến động -2.76%
2023
Tỷ giá trung bình 95.38350244 RUB
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
71.21071052 – 114.04513904 RUB
Năm biến động +32.83%
2024
Tỷ giá trung bình 105.45707651 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
94.41753326 – 128.31803248 RUB
Năm biến động +18.00%
2025
Tỷ giá trung bình 100.74742047 RUB
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
92.9736288 – 125.42154519 RUB
Năm biến động -20.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 98.91713232 RUB
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
90.08197482 – 109.21488492 RUB
Năm biến động +1.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.