728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CHF sang UAH

Cập nhật
Franc Thụy sĩ 1 CHF = Hryvnia Ucraina 53.83572924 UAH
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴53.83572924 Hiện tại ₴53.83572924 Cao nhất ₴53.97110757
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CHF/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
53.83572924 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.158574 UAH
-0.29%
7 ngày qua
-0.77871 UAH
-1.43%
30 ngày qua
-1.52637 UAH
-2.76%
1 năm qua
+2.147039 UAH
+4.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
51.520817
Hôm nay
53.83572924
Cao nhất
56.75839807
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.83%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+4.61%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
-1.76%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CHF/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 55.21412139 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.17056386 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
29.43575983 – 39.99951801 UAH
Năm biến động +33.19%
2023
Tỷ giá trung bình 40.98104399 UAH
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
39.04739661 – 45.30235404 UAH
Năm biến động +13.70%
2024
Tỷ giá trung bình 45.65497027 UAH
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
42.68274439 – 49.16476276 UAH
Năm biến động +2.15%
2025
Tỷ giá trung bình 50.3114248 UAH
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
45.52452022 – 53.57964567 UAH
Năm biến động +14.93%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 55.21412139 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
53.36370058 – 56.75839807 UAH
Năm ổn định +0.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.