Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Franc Thụy sĩ được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CHF sang WST
Cập nhật
1
CHF
=
3.30160826
WST
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CHF = WS$3.30160826 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = CHF0.30288269 CHF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
WS$3.2952882
Hiện tại
WS$3.30160826
Cao nhất
WS$3.30836635
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá CHF sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CHF sang WST.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30160826 WST
2026-09-29
24 giờ qua
-0.014843 WST
-0.45%
7 ngày qua
-0.050764 WST
-1.51%
30 ngày qua
-0.071125 WST
-2.11%
1 năm qua
-0.194153 WST
-5.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
3.2952882 Hôm nay
3.30160826 Cao nhất
3.63516966
3.2952882 Hôm nay
3.30160826 Cao nhất
3.63516966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.80%
Tháng 10
+1.10%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-3.34%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-1.07%
Tháng 8
-1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CHF sang WST.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.430167 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CHF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.80300515 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.57296754
–
2.98127589
WST
Năm biến động
+2.26%
2023
Tỷ giá trung bình
3.04301723 WST
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.86324301
–
3.32978553
WST
Năm biến động
+13.85%
2024
Tỷ giá trung bình
3.18142106 WST
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
3.04486169
–
3.33158425
WST
CHF giảm giá
-7.41%
2025
Tỷ giá trung bình
3.37506825 WST
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
3.05511759
–
3.57516025
WST
Năm biến động
+14.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.430167 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.2952882
–
3.63516966
WST
CHF giảm giá
-7.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.