Tỷ giá Peso Chile sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang BGN
Cập nhật
1
CLP
=
0.00178132
BGN
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = лв0.00178132 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $561.38012013 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.00177324
Hiện tại
лв0.00178132
Cao nhất
лв0.00178311
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00178132 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000005 BGN
-0.26%
7 ngày qua
-0.000022 BGN
-1.24%
30 ngày qua
-0.000025 BGN
-1.40%
1 năm qua
+0.000048 BGN
+2.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00172528 Hôm nay
0.00178132 Cao nhất
0.00193735
0.00172528 Hôm nay
0.00178132 Cao nhất
0.00193735
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.87%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
+2.14%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-3.89%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00215723 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CLP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00213157 BGN
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00181792
–
0.00228896
BGN
Năm biến động
+6.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00215723 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00195594
–
0.0023264
BGN
Năm biến động
-6.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00191622 BGN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00181911
–
0.00203126
BGN
CLP giảm giá
-5.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00182309 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00171264
–
0.00198479
BGN
Năm biến động
-2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00184716 BGN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00177213
–
0.00193735
BGN
CLP giảm giá
-3.75%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.