728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang GNF

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Franc Guinea 9.09322553 GNF
-0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FG9.05962862 Hiện tại FG9.09322553 Cao nhất FG9.12428224
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang GNF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.09322553 GNF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.062371 GNF
-0.68%
7 ngày qua
-0.17498 GNF
-1.89%
30 ngày qua
-0.364255 GNF
-3.85%
1 năm qua
+0.064816 GNF
+0.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.98087178
Hôm nay
9.09322553
Cao nhất
10.27370478
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.08%
Tháng 10
+1.78%
Tháng 11
+3.90%
Tháng 12
+3.88%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-5.54%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+0.84%
Tháng 5
-3.45%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
-3.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang GNF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 10.28627825 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.12755678 GNF
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
8.25656851 – 11.53565613 GNF
Năm biến động -5.54%
2023
Tỷ giá trung bình 10.28627825 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.08135428 – 11.14841325 GNF
Năm biến động -4.50%
2024
Tỷ giá trung bình 9.13061668 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.67926501 – 9.76282692 GNF
Năm biến động -10.99%
2025
Tỷ giá trung bình 9.11832719 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.49759555 – 9.72201195 GNF
Năm biến động +11.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.59799088 GNF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
9.05962862 – 10.27370478 GNF
Năm biến động -6.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.