728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Chile sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CLP sang SOS
Cập nhật
1
CLP
=
0.59092628
SOS
-0.62% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CLP = S0.59092628 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = $1.69225848 CLP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
S0.58889474
Hiện tại
S0.59092628
Cao nhất
S0.59488195
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang SOS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59092628 SOS
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003665 SOS
-0.62%
7 ngày qua
-0.012548 SOS
-2.08%
30 ngày qua
-0.022236 SOS
-3.63%
1 năm qua
-0.003711 SOS
-0.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.58889474 Hôm nay
0.59092628 Cao nhất
0.66891583
0.58889474 Hôm nay
0.59092628 Cao nhất
0.66891583
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+7.44%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+3.20%
Tháng 12
+4.85%
Tháng 1
-1.65%
Tháng 2
-5.43%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
-3.43%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-3.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang SOS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.67941792 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.66498527 SOS
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.55063283
–
1.99208755
SOS
Năm biến động
-2.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.67941792 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.60319823
–
0.72804064
SOS
Năm biến động
-3.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.6057347 SOS
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.57431545
–
0.64887136
SOS
Năm biến động
-11.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.601188 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.5617678
–
0.63834529
SOS
Năm biến động
+10.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.62512795 SOS
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.58889474
–
0.66891583
SOS
Năm biến động
-6.79%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.