Tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang STD

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Dobra São Tomé và Príncipe 22.95554525 STD
-0.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db22.95554525 Hiện tại Db22.95554525 Cao nhất Db23.07751264
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
22.95554525 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.217527 STD
-0.94%
7 ngày qua
-0.567073 STD
-2.41%
30 ngày qua
-0.885981 STD
-3.72%
1 năm qua
-0.217527 STD
-0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
22.95554525
Hôm nay
22.95554525
Cao nhất
26.10704795
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.04%
Tháng 10
+1.63%
Tháng 11
+3.25%
Tháng 12
+3.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-5.67%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-3.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 26.97497292 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.44039104 STD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
21.71233764 – 28.32436161 STD
Năm biến động +8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 26.97497292 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.53040153 – 29.23154522 STD
Năm biến động -6.06%
2024
Tỷ giá trung bình 23.62447507 STD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
22.39974019 – 25.26132971 STD
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 23.44339121 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.93859089 – 24.74324709 STD
Năm biến động +10.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.3516603 STD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
22.95554525 – 26.10704795 STD
Năm biến động -7.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.