728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang UAH

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Hryvnia Ucraina 0.04639869 UAH
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₴0.04623431 Hiện tại ₴0.04639869 Cao nhất ₴0.04661661
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04639869 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000189 UAH
-0.40%
7 ngày qua
-0.000809 UAH
-1.71%
30 ngày qua
-0.001722 UAH
-3.58%
1 năm qua
+0.003635 UAH
+8.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0427203
Hôm nay
0.04639869
Cao nhất
0.05062567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.95%
Tháng 10
+2.18%
Tháng 11
+3.02%
Tháng 12
+6.03%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-3.77%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
-2.30%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04832711 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03731002 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02812128 – 0.04344946 UAH
Năm biến động +35.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04391955 UAH
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.03841887 – 0.04706303 UAH
Năm biến động -0.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04259464 UAH
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.03867873 – 0.04577647 UAH
Năm biến động -2.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04385845 UAH
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.04100877 – 0.04710791 UAH
Năm biến động +11.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04832711 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04623431 – 0.05062567 UAH
Năm ổn định -1.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.