728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Chile sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Peso Chile sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Peso Chile được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CLP sang WST

Cập nhật
Peso Chile 1 CLP = Tala Samoa 0.00284257 WST
-0.64% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất WS$0.00283411 Hiện tại WS$0.00284257 Cao nhất WS$0.00286046
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá CLP sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CLP/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CLP sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00284257 WST
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000018 WST
-0.64%
7 ngày qua
-0.000062 WST
-2.12%
30 ngày qua
-0.000078 WST
-2.66%
1 năm qua
-0.000053 WST
-1.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00283411
Hôm nay
0.00284257
Cao nhất
0.00322264
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.27%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
+3.25%
Tháng 12
+2.16%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
-5.05%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
-3.21%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-1.42%
Tháng 8
-2.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CLP/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CLP sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.00325923 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00306911 WST
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00258995 – 0.00334713 WST
Năm biến động +4.16%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00325923 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00287084 – 0.00346867 WST
Năm biến động -0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00296872 WST
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00281482 – 0.00317442 WST
Năm biến động -11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00294233 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00275687 – 0.00312708 WST
Năm biến động +11.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00300307 WST
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00283411 – 0.00322264 WST
Năm biến động -9.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.