728x90 / 970x90

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại CNY sang DZD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Dinar Algeria 19.95728536 DZD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ج19.89626229 Hiện tại د.ج19.95728536 Cao nhất د.ج19.95728536
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.95728536 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00518 DZD
+0.03%
7 ngày qua
+0.008791 DZD
+0.04%
30 ngày qua
+0.127204 DZD
+0.64%
1 năm qua
+1.751454 DZD
+9.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.16106431
Hôm nay
19.95728536
Cao nhất
20.01082124
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 10
+0.69%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+2.99%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
+0.56%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 21.16437479 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.16437479 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
19.1730662 – 22.62363378 DZD
Năm biến động -8.94%
2023
Tỷ giá trung bình 19.22993206 DZD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
18.45035474 – 20.35715884 DZD
CNY giảm giá -4.55%
2024
Tỷ giá trung bình 18.69021453 DZD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
18.35615105 – 19.02573498 DZD
Năm ổn định -2.01%
2025
Tỷ giá trung bình 18.314465 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.97387732 – 19.04124019 DZD
Năm ổn định -0.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.45652326 DZD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
18.51885927 – 20.01082124 DZD
CNY tăng giá +7.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.