728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang MDL
Cập nhật
1
CNY
=
2.64617823
MDL
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = L2.64617823 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ¥0.37790349 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L2.62625246
Hiện tại
L2.64617823
Cao nhất
L2.64629662
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.64617823 MDL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002704 MDL
+0.10%
7 ngày qua
+0.031153 MDL
+1.19%
30 ngày qua
+0.061771 MDL
+2.39%
1 năm qua
+0.311596 MDL
+13.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.33146533 Hôm nay
2.64617823 Cao nhất
2.64681633
2.33146533 Hôm nay
2.64617823 Cao nhất
2.64681633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.85%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
+3.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.80721704 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.80721704 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.63742221
–
2.92246514
MDL
CNY giảm giá
-0.70%
2023
Tỷ giá trung bình
2.56200554 MDL
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
2.40321959
–
2.84369086
MDL
Năm biến động
-11.90%
2024
Tỷ giá trung bình
2.47134092 MDL
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
2.41658996
–
2.52940387
MDL
CNY tăng giá
+2.89%
2025
Tỷ giá trung bình
2.40913504 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.30436325
–
2.60880529
MDL
Năm biến động
-4.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.54527594 MDL
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.3864408
–
2.64681633
MDL
CNY tăng giá
+10.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.