728x90 / 970x90
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang SLE
Cập nhật
1
CNY
=
3.6684661
SLE
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = Le3.6684661 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ¥0.2725935 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Le3.6658421
Hiện tại
Le3.6684661
Cao nhất
Le3.67336963
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6684661 SLE
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003404 SLE
-0.09%
7 ngày qua
-0.010913 SLE
-0.30%
30 ngày qua
+0.007709 SLE
+0.21%
1 năm qua
+0.397169 SLE
+12.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
3.16669007 Hôm nay
3.6684661 Cao nhất
3.68152219
3.16669007 Hôm nay
3.6684661 Cao nhất
3.68152219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
+5.94%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
+2.20%
Tháng 2
-0.53%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+0.91%
Tháng 5
-7.16%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang SLE.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.59430447 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
3.27168832 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.16669007
–
3.43990865
SLE
CNY tăng giá
+7.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.59430447 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.27377538
–
3.68152219
SLE
Năm biến động
+6.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.