728x90 / 970x90

Tỷ giá Peso Colombia sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang BGN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Lev Bulgaria 0.00052004 BGN
+1.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.00051063 Hiện tại лв0.00052004 Cao nhất лв0.00052013
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00052004 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000007 BGN
+1.43%
7 ngày qua
-0.000013 BGN
-2.47%
30 ngày qua
-0.000012 BGN
-2.24%
1 năm qua
+0.000096 BGN
+22.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00042452
Hôm nay
0.00052004
Cao nhất
0.00055082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.53%
Tháng 10
+2.49%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-2.06%
Tháng 2
+5.57%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+9.20%
Tháng 6
+8.95%
Tháng 7
-2.46%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00048839 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00043923 BGN
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.00037746 – 0.00048549 BGN
Năm biến động -10.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00042036 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00037065 – 0.00046934 BGN
Năm biến động +20.59%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00044483 BGN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.00040427 – 0.00048174 BGN
Năm biến động -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00042821 BGN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00039541 – 0.00045938 BGN
Năm biến động +3.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00048839 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00044016 – 0.00055082 BGN
Năm biến động +17.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.