Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang BHD
Cập nhật
1
COP
=
0.00011198
BHD
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = .د.ب0.00011198 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $8,930.42 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
.د.ب0.00011183
Hiện tại
.د.ب0.00011198
Cao nhất
.د.ب0.00011401
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011198 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000001 BHD
-0.48%
7 ngày qua
-0.000006 BHD
-4.84%
30 ngày qua
-0.000007 BHD
-6.25%
1 năm qua
+0.000016 BHD
+16.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00009593 Hôm nay
0.00011198 Cao nhất
0.0001241
0.00009593 Hôm nay
0.00011198 Cao nhất
0.0001241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
+3.32%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
+3.00%
Tháng 1
-2.94%
Tháng 2
+3.89%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+6.95%
Tháng 6
+10.05%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
-4.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00010908 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00008927 BHD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.00007425
–
0.00010121
BHD
Năm biến động
-16.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00008763 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000758
–
0.00009815
BHD
Năm biến động
+24.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00009275 BHD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00008361
–
0.00010035
BHD
Năm biến động
-12.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0000932 BHD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00008456
–
0.00010201
BHD
Năm biến động
+17.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00010908 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00009914
–
0.0001241
BHD
Năm biến động
+11.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.