Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang BYN
Cập nhật
1
COP
=
0.0008967
BYN
-0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = Br0.0008967 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $1,115.2 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.0008955
Hiện tại
Br0.0008967
Cao nhất
Br0.00091556
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0008967 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000005 BYN
-0.56%
7 ngày qua
-0.000049 BYN
-5.18%
30 ngày qua
-0.000059 BYN
-6.15%
1 năm qua
+0.000033 BYN
+3.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
0.00071652 Hôm nay
0.0008967 Cao nhất
0.00100143
0.00071652 Hôm nay
0.0008967 Cao nhất
0.00100143
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.50%
Tháng 10
-12.29%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
+6.56%
Tháng 3
-3.51%
Tháng 4
-3.36%
Tháng 5
+13.54%
Tháng 6
+9.87%
Tháng 7
+3.87%
Tháng 8
-6.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00084567 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00068127 BYN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00049752
–
0.00089511
BYN
Năm biến động
-17.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00063245 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0005075
–
0.00086172
BYN
Năm biến động
+63.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0008054 BYN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00072788
–
0.0008692
BYN
Năm biến động
-13.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00081042 BYN
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00073339
–
0.00092235
BYN
Năm biến động
+5.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00084567 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00071652
–
0.00100143
BYN
Năm biến động
+14.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.