728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang INR
Cập nhật
1
COP
=
0.02901895
INR
+1.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₹0.02901895 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = $34.46024475 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₹0.02850004
Hiện tại
₹0.02901895
Cao nhất
₹0.02903497
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang INR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02901895 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000412 INR
+1.44%
7 ngày qua
-0.001239 INR
-4.10%
30 ngày qua
-0.001053 INR
-3.50%
1 năm qua
+0.006152 INR
+26.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.02241621 Hôm nay
0.02901895 Cao nhất
0.03151145
0.02241621 Hôm nay
0.02901895 Cao nhất
0.03151145
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.90%
Tháng 10
+3.81%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
+4.68%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+6.36%
Tháng 3
+3.97%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+6.19%
Tháng 6
+10.38%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang INR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02723647 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01856102 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01603817
–
0.02054772
INR
Năm biến động
-6.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01920751 INR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.01662171
–
0.02168257
INR
Năm biến động
+25.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02058951 INR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.01875366
–
0.02217353
INR
Năm biến động
-9.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02156784 INR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.01932675
–
0.02432107
INR
Năm biến động
+23.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02723647 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02385578
–
0.03151145
INR
Năm biến động
+21.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.