728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Iran hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang IRR
Cập nhật
1
COP
=
414.84143302
IRR
+1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ﷼414.84143302 IRR
Tỷ giá nghịch đảo
1 IRR = $0.00241056 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
﷼408.27358429
Hiện tại
﷼414.84143302
Cao nhất
﷼415.78178361
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rial Iran
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/IRR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang IRR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
414.84143302 IRR
2026-09-29
24 giờ qua
+4.873897 IRR
+1.19%
7 ngày qua
-14.193171 IRR
-3.31%
30 ngày qua
-18.255982 IRR
-4.22%
1 năm qua
+404.123037 IRR
+3,770.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
10.70192779 Hôm nay
414.84143302 Cao nhất
452.27005414
10.70192779 Hôm nay
414.84143302 Cao nhất
452.27005414
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.78%
Tháng 10
+3.19%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+2.79%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
+3,139.47%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
+2.35%
Tháng 5
+9.09%
Tháng 6
+10.33%
Tháng 7
-1.79%
Tháng 8
-2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/IRR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang IRR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 323.89076127 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.00888822 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.34764696
–
11.36734609
IRR
Năm biến động
-16.92%
2023
Tỷ giá trung bình
9.81877276 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.42699808
–
10.94457685
IRR
Năm biến động
+25.20%
2024
Tỷ giá trung bình
10.35923427 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.3464436
–
11.20183617
IRR
Năm biến động
-11.76%
2025
Tỷ giá trung bình
10.41514614 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.4761011
–
11.39115981
IRR
Năm biến động
+16.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
323.89076127 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.14367665
–
452.27005414
IRR
Năm biến động
+3,618.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.