Tỷ giá Peso Colombia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang ISK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Króna Iceland 0.03590217 ISK
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.03576505 Hiện tại kr0.03590217 Cao nhất kr0.03643376
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03590217 ISK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000009 ISK
-0.02%
7 ngày qua
-0.001826 ISK
-4.84%
30 ngày qua
-0.002335 ISK
-6.11%
1 năm qua
+0.004989 ISK
+16.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.0309133
Hôm nay
0.03590217
Cao nhất
0.03999303
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.05%
Tháng 10
+5.78%
Tháng 11
-2.10%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-3.00%
Tháng 2
+6.00%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+9.36%
Tháng 6
+7.99%
Tháng 7
-3.65%
Tháng 8
-4.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03556443 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03190918 ISK
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.02859081 – 0.03521061 ISK
Năm biến động -8.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03202155 ISK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.02885509 – 0.03573046 ISK
Năm biến động +19.47%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03395606 ISK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.03059518 – 0.03711505 ISK
Năm biến động -10.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03168206 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02933369 – 0.03444875 ISK
Năm biến động +5.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03556443 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03214024 – 0.03999303 ISK
Năm biến động +8.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.